Tới nội dung chính

橄

橄
gǎn
cảm
⽊bộ mộc · 15 nét

dùng trong 橄欖|橄榄[gan3 lan3]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 橄欖|橄榄[gan3 lan3]

橄
gǎn
cảm
BỘ THỦ⽊
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu