Tới nội dung chính

樟

樟
zhāng
chương
⽊bộ mộc · 15 nét

cây long não; cây chương (Cinnamomum camphora)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây long não; cây chương (Cinnamomum camphora)

    • 。

      Cây long não là một loại cây thân gỗ thường xanh.

  2. 貳名danh từ

    cây long não; cây chương (Cinnamomum camphora)

樟
zhāng
chương
BỘ THỦ⽊
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu