Tới nội dung chính

樗

樗
chū
sư
⽊bộ mộc · 15 nét

họ Xoan (Simaroubaceae)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Xoan (Simaroubaceae)

    • 。

      Cây sư là một loại cây thân gỗ rụng lá.

樗
chū
sư
BỘ THỦ⽊
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu