Tới nội dung chính

樎

樎
sù
⽊bộ mộc · 15 nét

máng (ăn); rãnh; máng xối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    máng (ăn); rãnh; máng xối

樎
sù
BỘ THỦ⽊
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu