Tới nội dung chính

榾

榾
gǔ
cốt
⽊bộ mộc · 13 nét

mẩu gỗ vụn; gốc cây khô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mẩu gỗ vụn; gốc cây khô

    • 。

      Những khúc gỗ này có thể dùng để đốt lửa.

榾
gǔ
cốt
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu