Tới nội dung chính

榰

榰
zhī
chi
⽊bộ mộc · 14 nét

đế cột; chân cột

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đế cột; chân cột

  2. 貳动động từ

    cột trụ; trụ cột; chỗ dựa

榰
zhī
chi
BỘ THỦ⽊
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu