Tới nội dung chính

榭

榭
xiè
tạ
⽊bộ mộc · 14 nét

đình; nhà lầu nhỏ

1 nghĩa#47449
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đình; nhà lầu nhỏ

    • 。

      Trong công viên này có một cái đình đẹp.

榭
xiè
tạ
BỘ THỦ⽊
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu