Tới nội dung chính

榕

榕
róng
dung
⽊bộ mộc · 14 nét

cây đa; cây si (Ficus microcarpa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây đa; cây si (Ficus microcarpa)

    • 。

      Cây đa là một loại cây phổ biến.

  2. 貳名danh từ

    cây đa (Ficus); tên gọi khác của Phúc Châu

榕
róng
dung
BỘ THỦ⽊
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu