Tới nội dung chính

榔

榔
láng
lang
⽊bộ mộc · 12 nét

cây cao (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây cao (cổ)

榔
láng
lang
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu