Tới nội dung chính

榇

榇
chèn
sấn
⽊bộ mộc · 13 nét

cây ngô đồng; quan tài (Sterculia platanifolia)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây ngô đồng; quan tài (Sterculia platanifolia)

  2. 貳名danh từ

    quan tài; hòm

    • 。

      Anh ấy chôn cất quan tài của cha mình trên núi.

榇
chèn
sấn
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu