Tới nội dung chính

楹

楹
yíng
doanh
⽊bộ mộc · 13 nét

trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu

    • 。

      Ngôi đền này có nhiều cột.

楹
yíng
doanh
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu