Tới nội dung chính

楪

楪
dié
điệp
⽊bộ mộc · 13 nét

đĩa nhỏ; dĩa nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đĩa nhỏ; dĩa nhỏ

    • 。

      Cái đĩa nhỏ này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    cửa sổ; tấm chắn cửa

楪
dié
điệp
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu