Tới nội dung chính

楝

楝
liàn
luyện
⽊bộ mộc · 13 nét

cây xoan (Melia)

1 nghĩa#48925
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây xoan (Melia)

    • 。

      Cây luyện là một loại cây phổ biến.

楝
liàn
luyện
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu