Tới nội dung chính

楗

楗
jiàn
kiện
⽊bộ mộc · 12 nét

vật liệu (đá, đất, tre,...) dùng để vá đê khẩn cấp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vật liệu (đá, đất, tre,...) dùng để vá đê khẩn cấp

  2. 貳名danh từ

    (văn) thanh chắn cửa (thanh dọc dùng để ngăn then cửa ngang)

楗
jiàn
kiện
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu