Tới nội dung chính

楅

楅
bì
bức
⽊bộ mộc · 13 nét

ách gỗ đặt trên sừng trâu/bò

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ách gỗ đặt trên sừng trâu/bò

楅
bì
bức
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu