Tới nội dung chính

椪

椪
pèng
⽊bộ mộc · 12 nét

dùng trong 椪柑[peng4 gan1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 椪柑[peng4 gan1]

椪
pèng
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu