Tới nội dung chính

椝

椝
guī
quy
⽊bộ mộc · 12 nét

thước; quy tắc; quy củ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thước; quy tắc; quy củ

椝
guī
quy
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu