Tới nội dung chính

椓

椓
zhuó
trác
⽊bộ mộc · 12 nét

đánh đòn; đánh phạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh đòn; đánh phạt

椓
zhuó
trác
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu