Tới nội dung chính

椌

椌
qiāng
khoang
⽊bộ mộc · 12 nét

nhạc cụ bằng gỗ (dạng hộp rỗng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhạc cụ bằng gỗ (dạng hộp rỗng)

椌
qiāng
khoang
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu