Tới nội dung chính

椊

椊
zuó
chốt
⽊bộ mộc · 12 nét

tra vào chuôi (cắm cán vào ổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tra vào chuôi (cắm cán vào ổ)

  2. 貳名danh từ

    nút; chốt; cái nắp

    • 。

      Cái chai này không có nút.

椊
zuó
chốt
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu