Tới nội dung chính

椄

椄
jiē
tiếp
⽊bộ mộc · 12 nét

(cổ) ghép cành; chiết cành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (cổ) ghép cành; chiết cành

椄
jiē
tiếp
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu