/
森森
森森
sâm sâm
rậm rạp; um tùm (cây cối)
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rậm rạp; um tùm (cây cối)
- 。
Cây cối trong rừng rậm rạp.
- 貳形tính từ
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 參形tính từ
rậm rạp; âm u; lạnh lẽo
- 。
Trong rừng thật ghê rợn.
- 肆形tính từ
âm u rậm rạp; rùng rợn (của rừng cây dày đặc)
- ,。
Trong rừng âm u, hơi đáng sợ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
森森
Phồn thể森
sâm sâm
rậm rạp; um tùm (cây cối)
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rậm rạp; um tùm (cây cối)
- 。
Cây cối trong rừng rậm rạp.
- 貳形tính từ
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 參形tính từ
rậm rạp; âm u; lạnh lẽo
- 。
Trong rừng thật ghê rợn.
- 肆形tính từ
âm u rậm rạp; rùng rợn (của rừng cây dày đặc)
- ,。
Trong rừng âm u, hơi đáng sợ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)