Tới nội dung chính

棬

棬
quān
khuyên
⽊bộ mộc · 12 nét

cái bát; cái chậu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cái bát; cái chậu

棬
quān
khuyên
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu