Tới nội dung chính

棣

棣
dì
đệ
⽊bộ mộc · 12 nét

cây đường lệ (Kerria japonica)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây đường lệ (Kerria japonica)

    • 。

      Hoa đệ đường là một loại cây đẹp.

棣
dì
đệ
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu