Tới nội dung chính

梾

梾
lái
⽊bộ mộc · 11 nét

cây lai mộc (một loại cây thân gỗ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây lai mộc (một loại cây thân gỗ)

梾
lái
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu