Tới nội dung chính

梹

梹
bīng
tân
⽊bộ mộc · 11 nét

dùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5](kế thừa)

梹
bīng
tân
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu