Tới nội dung chính

梵语

梵语
Fànyǔ
phạn ngữ

tiếng Phạn

1 nghĩa#46670
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng Phạn

    • 。

      Anh ấy đang học tiếng Phạn.

梵
Fàn
phạn
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu