Tới nội dung chính

梱

梱
kǔn
khổn
⽊bộ mộc · 11 nét

ngưỡng cửa di động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngưỡng cửa di động

梱
kǔn
khổn
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu