Tới nội dung chính

梭

梭
suō
thoa
⽊bộ mộc · 11 nét

thoi dệt; con thoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thoi dệt; con thoa

    • 。

      Con thoi là dụng cụ dùng để dệt vải.

梭
suō
thoa
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu