梥
lỏng; chùng; nới lỏng; xốp; không chặt
NGHĨA
- 壹形tính từ
lỏng; chùng; nới lỏng; xốp; không chặt(kế thừa)
中不紧;不密集;有空隙的bù jǐn;bù mìjí;yǒu kōngxì de
- 。
Cái quần này hơi rộng.
- 貳名danh từ
ruốc; chà bông (thịt hoặc cá xé sợi, rang khô, dùng làm topping hoặc nhân)(kế thừa)
中用肉或鱼剁碎、炒干而成的食物yòng ròu huò yú duò suì、chǎo gān érchéng de shíwù
- 。
Ruốc thịt rất ngon.
- 參动động từ
thoải mái; thư thái; dễ chịu(kế thừa)
- 。
Bạn hãy thư giãn một chút.
- 肆名danh từ
họ Tống; (triều) Tống(kế thừa)
中中国姓氏;中国历史上的一个朝代zhōngguó xìngshì;zhōngguó lìshǐ shàng de yī ge cháodài
NGHĨA
- 壹形tính từ
lỏng; chùng; nới lỏng; xốp; không chặt(kế thừa)
中不紧;不密集;有空隙的bù jǐn;bù mìjí;yǒu kōngxì de
- 。
Cái quần này hơi rộng.
- 貳名danh từ
ruốc; chà bông (thịt hoặc cá xé sợi, rang khô, dùng làm topping hoặc nhân)(kế thừa)
中用肉或鱼剁碎、炒干而成的食物yòng ròu huò yú duò suì、chǎo gān érchéng de shíwù
- 。
Ruốc thịt rất ngon.
- 參动động từ
thoải mái; thư thái; dễ chịu(kế thừa)
- 。
Bạn hãy thư giãn một chút.
- 肆名danh từ
họ Tống; (triều) Tống(kế thừa)
中中国姓氏;中国历史上的一个朝代zhōngguó xìngshì;zhōngguó lìshǐ shàng de yī ge cháodài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)