Tới nội dung chính

梠

梠
lǚ
lữ
⽊bộ mộc · 10 nét

xà ngang mái hiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xà ngang mái hiên

梠
lǚ
lữ
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu