Tới nội dung chính

桓

桓
huán
hoàn
⽊bộ mộc · 10 nét

cây bồ hòn (Sapindus mukorossi)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây bồ hòn (Sapindus mukorossi)

    • 。

      Hoàn là một loại thực vật.

  2. 貳形tính từ

    bác; to expand

  3. 參名danh từ

    cột trụ (cổ)

  4. 肆名danh từ

    họ Hoán

桓
huán
hoàn
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu