桑那

桑那
sāng
tang na

phòng xông hơi; sauna

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng xông hơi; sauna

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.