Tới nội dung chính

桐

桐
tóng
đồng
⽊bộ mộc · 10 nét

cây đồng (Paulownia, Firmiana hoặc Aleurites)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây đồng (Paulownia, Firmiana hoặc Aleurites)

    • 。

      Cây đồng đã nở hoa.

桐
tóng
đồng
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu