Tới nội dung chính

桄

桄
guāng
quang
⽊bộ mộc · 10 nét

dùng trong 桄榔[guang1 lang2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 桄榔[guang1 lang2]

桄
guāng
quang
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu