Tới nội dung chính

栴

栴
zhān
chiên
⽊bộ mộc · 10 nét

dùng trong từ "chiên đàn" (gỗ đàn hương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong từ "chiên đàn" (gỗ đàn hương)

栴
zhān
chiên
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu