Tới nội dung chính

栗

栗
lì
lật
⽊bộ mộc · 10 nét

hạt dẻ; cây dẻ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hạt dẻ; cây dẻ

    • 。

      Tôi thích ăn hạt dẻ.

  2. 貳动động từ

    run sợ; khiếp sợ

  3. 參名danh từ

    họ Lợi

栗
lì
lật
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu