Tới nội dung chính

柳

柳
liǔ
liễu
⽊bộ mộc · 9 nét

họ Lưu

1 nghĩa#16779
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Lưu

柳
liǔ
liễu
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu