Tới nội dung chính

柎

柎
fū
phu
⽊bộ mộc · 9 nét

đài hoa; đế hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đài hoa; đế hoa

柎
fū
phu
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu