Tới nội dung chính

柈

柈
pán
bàn
⽊bộ mộc · 9 nét

tấm; bảng; ván

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tấm; bảng; ván

柈
pán
bàn
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu