Tới nội dung chính

枵

枵
xiāo
hiêu
⽊bộ mộc · 9 nét

(cổ) lõm cây; hốc cây rỗng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (cổ) lõm cây; hốc cây rỗng

  2. 貳形tính từ

    (văn) rỗng; trống rỗng

枵
xiāo
hiêu
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu