Tới nội dung chính

枨

枨
chéng
tranh
⽊bộ mộc · 8 nét

cột cửa; trụ cửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cột cửa; trụ cửa

枨
chéng
tranh
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu