Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
/
枣阳
枣阳
táo dương
thành phố Táo Dương (thành phố cấp huyện thuộc Tương Dương, Hồ Bắc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Táo Dương (thành phố cấp huyện thuộc Tương Dương, Hồ Bắc)(kế thừa)
- 。
Thành phố Táo Dương là một thành phố cấp huyện thuộc tỉnh Hồ Bắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ枣阳
Phồn thể棗陽
táo dương
thành phố Táo Dương (thành phố cấp huyện thuộc Tương Dương, Hồ Bắc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Táo Dương (thành phố cấp huyện thuộc Tương Dương, Hồ Bắc)(kế thừa)
- 。
Thành phố Táo Dương là một thành phố cấp huyện thuộc tỉnh Hồ Bắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)