Tới nội dung chính

枌

枌
fén
phần
⽊bộ mộc · 8 nét

cây di (một loại cây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây di (một loại cây)

枌
fén
phần
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu