Tới nội dung chính

枊

枊
àng
ngang
⽊bộ mộc · 8 nét

(văn) cột buộc ngựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) cột buộc ngựa

枊
àng
ngang
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu