Tới nội dung chính

枇

枇
pí
tỳ
⽊bộ mộc · 8 nét

dùng trong 枇杷[pi2 pa5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 枇杷[pi2 pa5]

枇
pí
tỳ
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu