Tới nội dung chính

杩

杩
mà
⽊bộ mộc · 7 nét

đầu giường; bên cạnh giường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đầu giường; bên cạnh giường

    • 。

      Đầu giường này rất đẹp.

杩
mà
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu