Tới nội dung chính

杨

杨
yáng
dương
⽊bộ mộc · 7 nét

họ Ngưỡng

2 nghĩa#8811
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Ngưỡng

    中一个常见的中文姓氏yī gè chángjiàn de zhōngwén xìngshì

  2. 貳名danh từ

    cây dương; cây bạch dương

    中一种落叶乔木,木材白色yī zhǒng luòyè qiàoshù, mùcái báisè

    • 。

      Cây dương rất cao.

杨
yáng
dương
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu