Tới nội dung chính

杙

杙
yì
dặc
⽊bộ mộc · 7 nét

cọc buộc súc vật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cọc buộc súc vật

    • 。

      Anh ấy buộc ngựa vào cọc.

杙
yì
dặc
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu