Tới nội dung chính

杗

杗
máng
mang
⽊bộ mộc · 7 nét

đòn nóc; xà nóc mái nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đòn nóc; xà nóc mái nhà

    • 。

      Căn nhà này không có đòn nóc.

杗
máng
mang
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu